Giá máy bơm Tsurumi 50PU2.75 tốt nhất toàn quốc
Máy bơm Tsurumi 50PU2.75 được thiết kế theo tiêu chuẩn công nghệ Nhật Bản. Đây là dòng bơm công nghiệp được thiết kế chuyên dụng cho nước thải công nghiệp, nước thải sinh hoạt, bể chứa, hố móng và các ứng dụng cần thoát nước có cặn.
50PU2.75 là một sản phẩm của thương hiệu TSURUMI nổi tiếng toàn cầu với độ bền, hiệu suất ổn định và chi phí bảo trì thấp — điều rất quan trọng trong vận hành hệ thống xử lý nước thải lâu dài.
1. Giới thiệu chung về máy bơm Tsurumi 50PU2.75
-
Loại máy bơm: Bơm chìm ly tâm, dạng cánh xoáy (Thích hợp cho nước thải lẫn bùn lắng)
-
Vật liệu chế tạo chính: Chủ yếu bằng nhựa kết hợp inox 304 chống mài mòn cao
-
Động cơ: Động cơ kín, cuộn dây cách điện nhiều lớp, có hệ thống làm mát bằng chính nước thải (water-cooled) giúp máy bơm được làm mát tốt nhất khi chìm trong nước
-
Phớt cơ khí: phớt kép 2 mặt SIC (silicon carbua) chất lượng cao, chống mài mòn và chống thâm nhập nước dầu bôi trơn, tăng tuổi thọ vòng bi.
-
Khả năng hút vật rắn: thiết kế vật rắn cho phép đi qua khá lớn, giảm tắc nghẽn máy bơm
-
Bảo vệ quá nhiệt động cơ: Thiết bị bảo vệ nhiệt giúp hạn chế tình trạng cháy nổ cuộn dây trong động cơ
-
Dạng lắp đặt: lắp chìm cố định hoặc di động nhờ bộ khớp nối TOK4-P (Có thể lắp phiên bản khớp Việt Nam TOS5-50)
-
Hiệu suất hoạt động: thiết kế tối ưu cho đường đặc tính lưu lượng — cột áp, tiêu thụ điện hợp lý, tăng tiết kiệm năng lượng khi vận hành liên tục.
1.1. Tìm hiểu thông tin về thông số kỹ thuật của máy bơm nước thải Tsurumi 50PU2.75
| Thông số | Giá trị | Đơn vị |
| Model | 50PU2.75-53 | |
| Đương kính xả | DN50 | mm |
| Công suất | 0.75 | Kw |
| Điện áp | 380 | V |
| Dòng điện định mức | 1.9 | A |
| Lưu lượng tối đa | 0.36 | m3/phút |
| Cột áp tối đa | 12.5 | m |
| Tốc độ quay | 2812 | vòng/phút |
| Nhiệt độ chất lỏng cho phép xử lý | 0-40 | °C |
| Mực nước thấp nhất để bơm hoạt động | 110 | mm |
| Vật rắn cho phép đi qua | 35 | mm |
| Hiếu suất thủy lực tối đa | 42.4 | % |
| Cấp cách điện | E | |
| Kiểu khởi động | Khởi động trực tiếp | |
| pH của chất lỏng cho phép xử lý | 5-9 | |
| Số lần khởi động tối đa/giờ | 10 | |
| Mức áp suất âm thanh tối đa | < 70 | dB |
| Bảo vệ động cơ | Bảo vệ nhiệt vòng tròn | |
| Cáp nguồn | 4C*1.25mm2 | |
| Loại dầu sử dụng | ISO VG32 (Lượng dầu: 0.24 lit) |
Lý giải phần đuôi “-53” phía sau của model: 50PU2.75.
- Số “5” là thể hiện cho tần số hoạt động của máy bơm là 50Hz
- Số “3” là đời cải tiến của máy bơm 50PU2.75.
Đời cải tiến của máy có thể thay đổi. Tuy nhiên, về thông số kỹ thuật không có gì thay đổi. Chỉ cải tiến về các lớp bảo vệ bên trong để tăng cường khả năng bảo vệ sự hoạt động ổn định và bền lâu của thiết bị
1.2. Ứng dụng của máy bơm Tsurumi 50PU2.4
Máy bơm nước thải Tsurumi 50PU2.75 phù hợp cho nhiều kịch bản trong xử lý nước thải và cấp thoát nước công nghiệp:
-
Nhà máy xử lý nước thải (WWTP): bơm vận chuyển trong hố, bơm bùn loãng, chuyển buồng, trạm bơm trung gian.
-
Khu công nghiệp & khu chế xuất: xử lý nước thải có cặn, nước thải sản xuất, nước mưa.
-
Dân dụng lớn, chung cư: trạm bơm nước thải cụm, phòng chống nghẹt cống.
-
Nông nghiệp & nuôi trồng thủy sản: xử lý nước ao, hút bùn nhẹ, sục rã chất hữu cơ.
1.3. Tìm hiểu thông tin về vật liệu chế tạo của máy bơm nước thải Tsurumi 50PU2.75
| Chi tiết | Vật liệu | Thời gian bảo trì bảo dưỡng/Thay thế |
| Đầu thân máy bơm | Nhựa ABS với sợi thủy tinh | Thường xuyên kiểm tra xem có bị rò điện ra ngoài vỏ không |
| Thân giữa máy bơm | Thép không gỉ 304 | |
| Cánh máy bơm | Nhựa PPO với sợi thủy tinh | 2 – 5 năm nên thay 1 lần |
| Vỏ động cơ | Thép không gỉ 304 | Kiểm tra định kỳ 6 tháng 1 lần. Thay thế khi bị hỏng |
| Trục máy bơm | Thép không gỉ 304 | |
| Phớt cơ khí | Silicon Carbide | 2 năm nên thay 1 lần |
| Buồng máy bơm | Nhựa ABS với sợi thủy tinh | Kiểm tra định kỳ 6 tháng 1 lần. Thay thế khi bị hỏng |
| Cáp điện | Nhựa PVC | Kiểm tra hàng ngày để tránh hiện tượng rò điện ra môi trường làm việc |
| Bộ nâng dầu Oil Lifter | Nhựa | Kiểm tra định kỳ 6 tháng 1 lần. Thay thế khi bị hỏng |
| Mặt bích bắt ốc vít | Nhựa | |
| Giá đỡ động cơ | Đúc nhôm nguyên khối | |
| Khung động cơ | Thép không gỉ 304 | |
| Chân đế | Nhựa ABS với sợi thủy tinh |
Các chi tiết thường phải thay thế nhất của máy bơm chìm Tsurumi 50PU2.75, bao gồm: Phớt cơ khí và cánh máy bơm
1.4. Một số điểm cần lưu ý khi mua và vận hành máy bơm Tsurumi 50PU2.75
- 1. Chọn đúng điểm làm việc phù hợp với hoàn cảnh thực tế
Lưu lượng và cột áp rất quan trọng. Cẩn phải lựa chọn chính xác để hạn chế sự quá tải xảy ra khi bơm chạy ngoài đường tính tính.
- 2. Môi trường làm việc phù hợp (Không nên chưa các vật rắn kích thước lớn, đặc biệt là rác thải và bùn đặc)
Kiểm tra kích thước vật rắn lẫn trong nước (Phải đảm bảo nhỏ hơn 35mm), điều này sẽ giúp bơm trơn tru và không bị tắc nghẽn
- 3. Lắp đặt đúng theo quy cách hướng dẫn sử dụng theo máy
Việc lắp đặt bơm 50PU2.75 phải đảm bảo chắc chắn. Để thuận tiện cho bảo dưỡng nên lắp kết hợp với bộ Auto Coupling. Và việc lắp đặt nên được thực hiện bởi kỹ thuật có chuyên môn.
- 4. Bảo vệ nhiệt và chống chạy khô
Luôn trang bị rơle nhiệt điều khiển tích hợp trong tủ điện và thiết bị phao báo mức nước.
- 5. Phớt & vòng bi — yếu tố quyết định tuổi thọ
Phớt cơ khí chất lượng cao và hệ thống dầu bôi trơn kín nên cần thay thế định kỳ để đảm bảo tuổi thọ máy được lâu dài
- 6. Hiệu suất năng lượng & chi phí vận hành
So sánh đường đặc tính Q–H và tiêu thụ điện thực tế (kW) trên mỗi m³ nước để tối ưu hóa chi phí vận hành. Bơm có hệ số hiệu suất cao sẽ giảm chi phí điện trong vận hành lâu dài.
1.5. Một số câu hỏi thường gặp về máy bơm chìm Tsurumi 50PU2.75
- 1: Máy bơm Tsurumi 50PU2.75 dùng cho nước thải có cặn lớn được không?
Có thể sử dụng với nước thải có cặn nhỏ hơn 35mm. Tuy nhiên, nên kiểm tra kỹ, nếu có lẫn rác lớn hơn thì thiết kế thêm rọ hoặc song chắn rác
- 2: Thiết bị được bảo hành bao lâu và phụ tùng có sẵn không?
Thời gian bảo hành theo tiêu chuẩn là 12 tháng.
Phụ tùng bơm Tsurumi 50PU2.75 khá phổ biến nên thường có sẵn. Nhưng vẫn nên xác nhận tồn kho trước khi đặt hàng.
- 3: Có thể lắp với biến tần (VFD) để điều chỉnh lưu lượng không?
Có thể kết hợp với biến tần tích hợp trong tủ điện, giúp tối ưu tiết kiệm năng lượng và điều khiển lưu lượng cột áp linh hoạt; cần kiểm tra tương thích động cơ trước khi tích hợp
- 4: Phương pháp làm sao để giảm rủi ro tắc nghẽn?
Lắp song chắn rác trước bơm kết hợp xử lý cơ học (sàng) nếu cần.
- 5: Có dịch vụ lắp đặt trọn gói không?
Nhiều nhà phân phối cung cấp dịch vụ lắp đặt, bảo trì định kỳ và kiểm tra sau lắp đặt — yêu cầu báo giá trọn gói để so sánh.
- 6: Bơm chìm Tsurumi 50PU2.75 có lắp được khớp Việt Nam không?
Có thể lắp đặt bơm 50PU2.75 với bộ khớp gia công Việt Nam để giảm chi phí thiết bị. Mã khớp Việt Nam lắp hoàn hảo là TOS5-50 (Nhà sản xuất: Matra – Việt Nam
1.6. So sánh máy bơm chìm Tsurumi 50PU2.75 với một số dòng máy bơm khác cùng phân khúc
| Tiêu chí | Tsurumi 50PU2.75 | Ebara 50DVS 5.75 | HCP F-21U |
| Lưu lượng (m3/h) | 21.6 | 12 | 22.8 |
| Cột áp (m) | 12.5 | 9 | 12.7 |
| Loại cánh | Cánh xoáy | Cánh hở | Cánh bán hở |
| Vật liệu | Thân bằng inox304 kết hợp nhựa, cánh nhựa, trục bằng inox 304 | Thân + cánh bằng gang; trục bằng inox403 | Thân + cánh bằng gang; trục bằng inox 410 |
| Phớt và bảo vệ | Phớt đôi SIC (2 mặt Silicon carbide) | Phớt đơn, mặt trên carbon/ceramic, mặt dưới Silicon carbide | Phớt đơn, mặt trên carbon/ceramic, mặt dưới Silicon |
| Ứng dụng điển hình | Hố móng, site drainage, bể effluent, thoát nước công trình, chung cư nhỏ | Hố móng, site drainage, bể effluent, thoát nước công trình, chung cư nhỏ | Trạm bơm effluent/sewage cỡ nhỏ → trung, chung cư, công nghiệp nhẹ, nhà máy xử lý nhỏ |
| Giá sản phẩm | Giá tốt hơn so với 2 dòng so sánh | Giá cả hợp lý | Giá cả hợp lý |
| Trọng lượng | 9kg | 20kg | 16kg |
| Công nghệ sản xuất | Theo công nghệ Nhật Bản (Sản xuất tại Nhật) | Theo công nghệ Italy (Sản xuất tại Trung Quốc) | Theo công nghệ Đài Loan (Sản xuất tại Trung Quốc) |
| Tính năng bảo trì/dịch vụ | Thiết kế tháo lắp nhanh, phụ tùng chính hãng thường có sẵn | Khá khó tháo lắp, phụ kiện chính hãng ít khi có sẵn | Khá khó tháo lắp, phụ kiện chính hãng ít khi có sẵn |
Lợi ích kinh tế khi sử dụng máy bơm Tsurumi 50PU2.75
-
Giảm chi phí ngưng trệ: ít tắc, ít hỏng vặt dẫn tới giảm chi phí vận hành và mất thời gian sửa chữa.
-
Tiết kiệm điện: bơm có hiệu suất phù hợp giúp giảm hóa đơn điện cho các hệ thống chạy liên tục.
-
Chu kỳ thay thế dài: đầu tư ban đầu có thể cao hơn, nhưng chi phí toàn chu kỳ (TCO) thấp do tuổi thọ và chi phí bảo trì thấp.
Tham khảo thêm sản phẩm tương tự máy bơm Tsurumi 50PU2.75
2. Báo giá máy bơm Tsurumi 50PU2.75 cạnh tranh nhất toàn quốc
Hiện nay, giá bán máy bơm chìm nước thải Tsurumi 50PU2.75 tại Việt Nam dao động trong khoảng:
👉 Từ 6.500.000 VNĐ – 7.200.000 VNĐ/chiếc (tùy đơn vị cung cấp, xuất xứ và điều kiện bảo hành).
Lưu ý báo giá: nhiều nhà cung cấp đưa ra mức giá tốt. Tuy nhiên, trước khi khẳng định hãy kiểm tra hàng chính hãng bằng cách yêu cầu nhà cung cấp có:
- Giấy chứng nhận đại lý/Ủy quyền của hãng Tsurumi
- Cung cấp CO CQ có dấu đỏ của nhà máy Tsurumi pump Việt Nam
3. Đơn vị nào cung cấp hàng chính hãng và báo giá máy bơm Tsurumi 50PU2.75 tốt nhất toàn quốc?
Quý khách vui lòng liên hệ tới chúng tôi để có giá máy bơm Tsurumi 50PU2.75 tốt nhất:
Công ty Cổ phần Matra Quốc tế – Là đại diện Ủy quyền số một của thương hiệu Tsurumi tại Việt Nam
Trụ sở chính: Số 41/1277 Giải Phóng, P. Hoàng Mai, Hà Nội
Chi nhánh Hồ Chí Minh: Số 79/71/6 đường số 4, phường Bình Hưng Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh
Hotline: 0983.480.880 (Call/Zalo)
Email: matraquocte5@gmail.com
Tham khảo thêm giá bán các sản phẩm khác trong hệ xử lý nước thải: bảng giá máy khuấy chìm Tsurumi; bảng giá máy thổi khí Tsurumi; bảng giá phao báo mức nước

