Bình tích áp Aquafill 1000 lit 10bar là thiết bị hỗ trợ duy trì áp suất trong các hệ thống cấp nước. Sản phẩm có model là WSN10H61CS000000, thuộc thương hiệu VAREM sản xuất tại Italy. Bình có dung tích 1000 lít, áp suất định mức 10bar và đầu kết nối 2 inch. Kết cấu bình đứng có chân giúp bố trí tại phòng máy và trạm bơm kỹ thuật.
Bình áp lực Aquafill 1000 lit có vỏ thép phủ sơn tĩnh điện màu đỏ nhiều lớp giúp bảo vệ bề mặt kim loại. Ruột bình bằng cao su EPDM đảm nhiệm chức năng phân tách nước và khí nén. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp những thông tin cơ bản về bình tích áp Aquafill 1000lit 10bar.
1. Thông số kỹ thuật bình tích áp Aquafill 1000 lit 10bar

- Model: WSN10H61CS000000
- Dung Tích: 1000 lít
- Áp Lực: 10bar
- Kích thước bình: 945×1912 (mm)
- Đầu ra: 2″
- Kiểu bình: Đứng,có chân
- Màu Sắc: Đỏ,
- Nhà sản xuất: VAREM
- Xuất Xứ: Italy
⇒ Tham khảo thêm các sản phẩm tương tự: Bình tích áp aquafill
2. Nguyên lý làm việc của bình tích áp Aquafill 1000 lit 10bar
2.1. Nguyên lý tích trữ năng lượng bằng khí nén
Bình tích áp Aquafill 1000 lit hoạt động dựa trên sự cân bằng giữa áp suất nước và áp suất khí nén.
- Khi nước đi vào bình, màng cao su giãn nở và làm giảm thể tích khoang khí. Quá trình này khiến áp suất khí tăng lên, tạo thành nguồn năng lượng dự trữ.
- Khi hệ thống cần bổ sung nước, khí nén tác động lên màng EPDM. Màng co lại và đẩy nước trở lại đường ống.
⇒ Nhờ đó, bình hỗ trợ duy trì áp suất trong những thời điểm lưu lượng tiêu thụ thay đổi.
2.2. Giai đoạn nạp nước vào bình tích áp Aquafill 1000 lit
- Khi máy bơm vận hành, nước được đẩy qua đường ống kết nối 2 inch vào bình. Áp suất nước làm màng EPDM biến dạng theo hướng mở rộng khoang chứa nước. Đồng thời, khí trong khoang còn lại bị nén và tích lũy năng lượng.
- Quá trình nạp tiếp tục khi áp suất bơm đủ lớn để đưa nước vào bình. Trong hệ thống điều khiển tự động, rơ le áp suất hoặc bộ điều khiển sẽ giám sát điều kiện vận hành. Khi đạt ngưỡng cài đặt, máy bơm có thể dừng theo thiết kế điều khiển.
- Dung tích bình tới 1000 lít cho phép bình đảm nhiệm chức năng tích áp quy mô lớn. Tuy nhiên, lượng nước thực tế có thể cấp ra phụ thuộc vào áp suất nạp khí.
2.3. Giai đoạn xả nước và duy trì áp suất
- Khi thiết bị sử dụng nước, áp suất trong đường ống có xu hướng giảm. Khí nén bên trong bình giãn nở và tạo lực tác động lên màng EPDM. Lực này đẩy lượng nước dự trữ ra ngoài để bổ sung cho hệ thống.
- Nhờ cơ chế trên, bình có thể đáp ứng một phần nhu cầu nước tức thời. Máy bơm không cần khởi động ngay khi xuất hiện mọi mức tiêu thụ nhỏ. Điều này giúp giảm số chu kỳ đóng ngắt và hạn chế hao mòn thiết bị.
- Trong hệ thống cấp nước công nghiệp, cơ chế xả còn hỗ trợ cân bằng áp suất khi lưu lượng biến động.
3. Ưu điểm nổi bật của bình tích áp Aquafill 1000 lit 10bar

3.1. Bình tích áp Aquafill WSN10H61 có ap suất làm việc lên tới 10bar
Bình tích áp Aquafill 1000 lit được thiết kế với áp suất làm việc lên tới 10bar.
- Điều này giúp xác định phạm vi áp suất phù hợp khi lựa chọn thiết bị. Người sử dụng cần đối chiếu áp suất vận hành thực tế trước khi tích hợp bình vào đường ống.
- Trong hệ thống cấp nước, áp suất có thể thay đổi theo lưu lượng tiêu thụ và chế độ vận hành máy bơm. Bình tích áp hỗ trợ hạn chế dao động áp suất trong phạm vi thiết kế. Thiết bị cũng góp phần giảm tình trạng đóng ngắt máy bơm quá thường xuyên.
Khi lựa chọn bình, cần xem xét áp suất đóng và ngắt của hệ thống điều khiển. Áp suất nạp khí luôn duy trì từ 2-3,5 bar và cần được kiểm tra định kỳ hàng tháng.
3.2. Bình tích áp Aquafill 1000 lit với ruột bình bằng cao su EPDM an toàn
Ruột bình tích áp Aquafill 1000lit 10bar bằng cao su EPDM để phân tách nước và khí nén.
- Màng cao su có khả năng đàn hồi trong quá trình nạp và xả nước. Khi nước đi vào, màng biến dạng và làm giảm thể tích khoang khí. Khi nhu cầu sử dụng nước tăng, khí nén giãn nở và đẩy nước ra ngoài.
- Cơ chế này cho phép bình tích trữ năng lượng dưới dạng áp suất khí. Nhờ đó, thiết bị có thể hỗ trợ cấp nước trong những khoảng thời gian ngắn.
- Vật liệu EPDM có khả năng chống lão hóa và chịu nhiệt phù hợp với nhiều điều kiện vận hành. Tuy nhiên, tuổi thọ màng còn phụ thuộc vào chất lượng nước và chế độ làm việc.
Người sử dụng cần kiểm tra tình trạng màng thường xuyên định kỳ hàng tháng.
3.3. Vỏ thép phủ sơn tĩnh điện màu đỏ nhiều lớp
Vỏ bình tích áp Aquafill 1000 lit 10bar được chế tạo từ thép và phủ sơn tĩnh điện màu đỏ nhiều lớp.
- Lớp phủ hỗ trợ bảo vệ bề mặt kim loại trước tác động của môi trường. Kết cấu thép cũng giúp bình chịu được áp lực trong điều kiện vận hành thiết kế.
- Trong phòng máy hoặc trạm bơm, thiết bị có thể tiếp xúc với độ ẩm và bụi công nghiệp. Vì vậy, việc bảo vệ bề mặt vỏ bình có ý nghĩa đối với quá trình sử dụng lâu dài.
- Nếu lắp đặt trong môi trường ăn mòn, cần đánh giá thêm điều kiện môi trường xung quanh. Không nên xem lớp sơn là biện pháp bảo vệ thay thế cho việc bảo dưỡng định kỳ.
3.4. Bình tích áp Aquafill 1000 lit thiết kế đứng có chân, thuận tiện bố trí
Bình tích áp Aquafill WSN10H61CS000000 có kiểu dáng đứng và được trang bị chân đỡ.
- Thiết kế này hỗ trợ bố trí bình tại phòng kỹ thuật hoặc khu vực trạm bơm. Kết cấu đứng cũng giúp tận dụng diện tích mặt bằng trong công trình.
- Khi lắp đặt, cần chuẩn bị nền phẳng và đủ khả năng chịu tải. Tổng tải trọng phải được tính toán khi bình chứa nước và chịu áp suất vận hành. Đồng thời, cần bố trí khoảng trống phục vụ kiểm tra van khí và đường ống kết nối.
Việc cố định bình phải tuân theo hướng dẫn lắp đặt của nhà sản xuất. Không nên đặt thiết bị tại vị trí dễ va chạm hoặc gây cản trở bảo trì.
3.5. Dải nhiệt độ vận hành từ 0–99°C
Bình tích áp Aquafill 1000 lit 10bar có dải nhiệt độ vận hành từ 0–99°C.
- Phạm vi nhiệt độ này cần được kiểm tra kỹ khi sử dụng trong hệ thống nước có nhiệt độ thay đổi. Nhiệt độ thực tế ảnh hưởng đến tính chất của màng EPDM và điều kiện làm việc của thiết bị.
Đối với hệ thống nước nóng, cần xác nhận giới hạn nhiệt độ cho phép phù hợp với sản phẩm. Đồng thời, phải kiểm tra sự tương thích của màng với chất lượng nước.
4. Ứng dụng bình tích áp Aquafill 1000 lit 10bar

4.1. Bình tích áp Aquafill 1000 lit ứng dụng trong hệ thống cấp nước cho tòa nhà
Trong các tòa nhà cao tầng, nhu cầu sử dụng nước thường thay đổi theo thời gian. Lưu lượng tiêu thụ có thể tăng mạnh vào giờ cao điểm. Điều này khiến áp suất đường ống biến động nếu hệ thống bơm không được tính toán phù hợp.
- Bình tích áp Aquafill 1000 lit hỗ trợ tích trữ nước dưới áp suất. Khi máy bơm hoạt động, nước đi vào bình và làm nén khoang khí. Khi nhu cầu sử dụng tăng, khí nén đẩy nước trở lại đường ống. Cơ chế này hỗ trợ duy trì áp suất trong những thời điểm lưu lượng biến động.
- Thiết bị có thể được tích hợp vào trạm bơm tăng áp cấp nước sinh hoạt. Các công trình phù hợp gồm chung cư, khách sạn, trung tâm thương mại và khu phức hợp.
- Dung tích 1000 lít không đồng nghĩa với 1000 lít nước có thể xả hữu dụng. Lượng nước thực tế phụ thuộc vào áp suất nạp khí và dải điều khiển máy bơm. Do đó cần tính toán thông số kỹ lưỡng trước khi lựa chọn thiết bị.
4.2. Ứng dụng trong hệ thống tăng áp công nghiệp
Tại nhà máy, áp suất nước ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng cấp nước cho thiết bị. Một số dây chuyền cần nguồn nước ổn định trong nhiều chế độ vận hành. Sự thay đổi lưu lượng có thể làm hệ thống bơm đóng ngắt thường xuyên.
- Bình tích áp Aquafill 1000lit giúp tạo vùng đệm áp suất cho mạng đường ống. Khi nhu cầu nước tăng đột ngột, lượng nước dự trữ có thể hỗ trợ đáp ứng tức thời. Khi nhu cầu giảm, hệ thống có điều kiện nạp lại bình theo chế độ điều khiển.
- Ứng dụng này phù hợp với hệ thống cấp nước phụ trợ trong nhà máy sản xuất. Bình cũng có thể hỗ trợ mạng phân phối nước tại khu công nghiệp.
Việc sử dụng bình đúng thiết kế giúp giảm số chu kỳ khởi động máy bơm. Nhờ đó, hệ thống có thể hạn chế hao mòn do đóng ngắt liên tục.
4.3. Bình tích áp Aquafill 1000 lit ứng dụng trong hệ thống phòng cháy chữa cháy
- Trong hệ thống phòng cháy chữa cháy, áp suất đường ống cần đáp ứng yêu cầu thiết kế. Bình tích áp có thể hỗ trợ duy trì áp suất ban đầu trong mạng đường ống. Thiết bị cũng giúp bù một lượng nước nhỏ khi xuất hiện nhu cầu bổ sung.
- Bình tích áp Aquafill WSN10H61 có thể được sử dụng trong cấu hình tăng áp hoặc duy trì áp suất. Việc tích hợp phải phù hợp với thiết kế được phê duyệt của hệ thống PCCC. Bình không thay thế máy bơm chữa cháy hoặc nguồn nước chữa cháy chuyên dụng.
Kỹ sư cần kiểm tra áp suất làm việc và khả năng tương thích của các thiết bị. Hệ thống phải đáp ứng những tiêu chuẩn PCCC áp dụng cho công trình. Không được mặc định bình 10bar phù hợp với mọi hệ thống chữa cháy.
4.4. Ứng dụng trong hệ thống cấp nước làm mát Chiller
Hệ thống Chiller thường sử dụng mạng đường ống tuần hoàn để vận chuyển nước làm mát. Trong quá trình vận hành, nhiệt độ và thể tích nước có thể thay đổi. Những thay đổi này ảnh hưởng đến áp suất của mạch thủy lực.
- Bình tích áp Aquafill 1000 lit có thể hỗ trợ ổn định áp suất trong mạch nước kín khi được lựa chọn phù hợp. Thiết bị giúp bù một phần biến động thể tích và tạo vùng đệm áp suất.
Cần phân biệt bình tích áp với bình giãn nở chuyên dụng cho hệ Chiller. Bình tích áp hỗ trợ dự trữ nước dưới áp suất trong hệ thống bơm. Bình giãn nở được lựa chọn để tiếp nhận sự thay đổi thể tích do nhiệt độ. Kỹ sư cần xác định đúng chức năng trước khi lựa chọn thiết bị.
5. Liên hệ nhà nhập khập và phân phối trực tiếp bình tích áp Aquafill
Công ty Cổ phần Matra Quốc tế
Trụ sở chính: Số 41/1277 Giải Phóng, phường Hoàng Mai, Hà Nội
Chi nhánh: Số 79/71/6 đường số 4, phường Bình Hưng Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh
Hotline: 0983.480.880 (Call/Zalo)
Tham khảo thêm sản phẩm tương tự: Bình tích áp Aquafill 750 lit 16bar; Bình tích áp Aquafill 500 lit; Bình tích áp Aquafill 1000 lit 16bar; Bình tích áp Aquafill 750 lit 10bar; Bình tích áp Aquafill 500 lit 10bar; Bình tích áp Aquafill 2000 lit



